한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
비루스
[ biruseu ]
Virus.
Chi tiết từ
비루스 / biruseu /
danh từ
Virus.
Từ liên quan:
인유두종 리케차 출혈열 스피로헤타 공수병 뎅기 바이러스 외가닥 선충 브루셀라증 황열 야토병 라임병 라싸열 이하선염 유두종 병균 큐열 파상풍 헤르페스
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Virus
16:12 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
Bệnh do virus gây ra
16:12 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
Thường dùng trong y học
16:12 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý