한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
비매품
[ bimaepum ]
hàng không bán, hàng mẫu (게시).
Chi tiết từ
비매품 / bimaepum /
Hàng không bán, hàng mẫu (게시).
Từ liên quan:
양장본 손거울
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Sản phẩm không bán
18:48 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Chỉ dành cho tặng
18:48 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Thường gặp ở quà tặng sự kiện
18:48 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 賣 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý