한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
비버
[ bibeo ]
Con hải ly.
Chi tiết từ
비버 / bibeo /
danh từ
Con hải ly.
Từ liên quan:
크리플 엘크
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
con hải ly
16:36 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
động vật gặm nhấm
16:36 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
thường thấy ở các con sông
16:36 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý