JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

비브라폰
[ bibeurapon ]
[영어] (악기) đàn vibrafon, đàn có độ rung ngân lớn trông gần giống như mộc cầm.

Chi tiết từ

비브라폰 / bibeurapon /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
[영어] (악기) đàn vibrafon, đàn có độ rung ngân lớn trông gần giống như mộc cầm.

Từ liên quan:

오토하프 덜시머 멜로트론 시타르 심벌즈 글로켄슈필 작은북 큰북 마림바 팀파니 트롬본 팬파이프 유포니움 2중주 멜로디언 샤쿠하치 만돌린 풀랑크 찰현악기 카우벨

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

비브라폰ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới