한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
비브라폰
[ bibeurapon ]
[영어] (악기) đàn vibrafon, đàn có độ rung ngân lớn trông gần giống như mộc cầm.
Chi tiết từ
비브라폰 / bibeurapon /
[영어] (악기) đàn vibrafon, đàn có độ rung ngân lớn trông gần giống như mộc cầm.
Từ liên quan:
오토하프 덜시머 멜로트론 시타르 심벌즈 글로켄슈필 작은북 큰북 마림바 팀파니 트롬본 팬파이프 유포니움 2중주 멜로디언 샤쿠하치 만돌린 풀랑크 찰현악기 카우벨
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nhạc cụ gõ
14:26 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
phát ra âm thanh
14:26 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
thường dùng trong nhạc jazz
14:26 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý