한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
비서
[ biseo ]
(책) cuốn sách quý.
비서
[ biseo ]
thư ký
Các từ gợi ý
여비서
【yeobiseo】
nữ thư ký
비서실
【biseosil】
phòng thư ký
Chi tiết từ
비서 / biseo /
(책) cuốn sách quý.
(비서역) thư ký riêng.
Ví dụ:
비서실
phòng thư ký.
Từ liên quan:
개인비서 마벌 사장실 치법
Từ điển mở
Ân Phương
Thành viên
thư kí
17:07 27-09-2021
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý