JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

비서
[ biseo ]
(책) cuốn sách quý.
비서
[ biseo ]
thư ký

Các từ gợi ý

여비서
【yeobiseo】
nữ thư ký
비서실
【biseosil】
phòng thư ký

Chi tiết từ

비서 / biseo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(책) cuốn sách quý.
icon Jaemy dictionary
(비서역) thư ký riêng.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

비서실

phòng thư ký.

Từ liên quan:

개인비서 마벌 사장실 치법

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

비서ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới