한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
비스킷
[ biseukit ]
bánh quy
Các từ gợi ý
코끼리 비스킷
【kokkiri biseukit】
như voi ăn con bồ hóng (bù mắt)
Chi tiết từ
비스킷 / biseukit /
danh từ
Bánh quy
밀가루에 설탕, 버터, 우유 등을 섞어 반죽해서 구운 과자.
Loại bánh nướng (làm bằng cách) nhào trộn chung đường, bơ, sữa với bột mỳ.
[영어] bánh quy.
Từ liên quan:
머핀 크루아상 크림소스
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Bánh quy
19:24 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
Đồ ăn nhẹ giòn
19:24 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
Thường dùng trong bữa trà chiều
19:24 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý