JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

비싸다
[ bissada ]
đắt, đắt tiền

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
값이 비싼
【gabi bissan】
dắt
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
Xem thêm

Chi tiết từ

비싸다 / bissada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Đắt, đắt tiền
물건값이나 어떤 일을 하는 데 드는 비용이 보통보다 높다.
Giá của đồ vật hay chi phí dùng cho việc nào đó cao hơn thông thường.
icon Jaemy dictionary
Cao giá, làm cao
부탁을 쉽게 들어주지 않고 도도하다.
Kiêu căng và không dễ dàng chấp thuận sự nhờ vả.
icon Jaemy dictionary
Cao giá
어떤 일에 대한 대가가 보통을 넘는 수준이다.
Là mức mà cái giá đối với việc nào đó vượt mức thông thường.
icon Jaemy dictionary
Có giá
어떤 대상에 대한 가치가 보통보다 높다.
Giá trị về đối tượng nào đó cao hơn thông thường.
icon Jaemy dictionary
Đắt, đắt đỏ.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

비싸게 사다

mua đắt.

Từ trái nghĩa:

싸다

Từ liên quan:

저렴하다 싸다 부담스럽다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

비싸다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới