JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

비약
[ biyak ]
sự nhảy vọt, sự vượt bậc.
비약
[ biyak ]
loại thuốc đặc biệt.

Các từ gợi ý

비약적
【biyakjjeok】
mang tính nhảy vọt
비약하다
【biyakada】
giản lượt, nhảy cóc

Chi tiết từ

비약 / biyak /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Sự nhảy vọt, sự vượt bậc.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

비약적인 발전을 하다

phát triển vượt bậc.

Từ liên quan:

귀결 자기모순 논법

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

비약ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới