한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
비약
[ biyak ]
sự nhảy vọt, sự vượt bậc.
비약
[ biyak ]
loại thuốc đặc biệt.
Các từ gợi ý
비약적
【biyakjjeok】
mang tính nhảy vọt
비약하다
【biyakada】
giản lượt, nhảy cóc
Chi tiết từ
비약 / biyak /
Sự nhảy vọt, sự vượt bậc.
Ví dụ:
비약적인 발전을 하다
phát triển vượt bậc.
Từ liên quan:
귀결 자기모순 논법
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý