JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

비우다
[ biuda ]
làm trống

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
비웃음
【biuseum】
sự cười nhạo, sự cười mỉa mai, sự chế giễu, nụ cười nhạo, nụ cười mỉa mai, nụ cười giễu cợt
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
잔을 비우다
【janeul biuda】
cạn ly, cạn chén
마음을 비우다
【maeumeul biuda】
rũ sạch lòng, trút nhẹ lòng
곁을 비우다
【gyeodeul biuda】
bỏ rơi
바닥을 비우다
【badageul biuda】
vét nhẵn đáy
술잔을 비우다
【suljaneul biuda】
cạn chén
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
Xem thêm

Chi tiết từ

비우다 / biuda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Làm trống
안에 든 것을 없애 속을 비게 하다.
Bỏ đi thứ ở bên trong làm trống phần trong.
icon Jaemy dictionary
Dọn đi, làm cho trống không
어떤 장소에 아무도 없게 하다.
Làm cho không còn bất cứ ai ở nơi nào đó.
icon Jaemy dictionary
Bỏ trống
자신이 맡은 자리나 직책을 잠시 벗어나다.
Tạm thời rời khỏi vị trí hay chức trách mà mình đảm trách.
icon Jaemy dictionary
Dành thời gian, bỏ thời gian
시간을 자유롭게 하다.
Làm cho thời gian được tự do.
icon Jaemy dictionary
Trút bỏ, từ bỏ
욕심이나 집착을 버리다.
Từ bỏ tham vọng hay sự quyến luyến.
icon Jaemy dictionary
Bỏ trống, làm cạn hết, làm trống rỗng.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

비우다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới