한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
비우다
[ biuda ]
làm trống
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
비웃음
【biuseum】
sự cười nhạo, sự cười mỉa mai, sự chế giễu, nụ cười nhạo, nụ cười mỉa mai, nụ cười giễu cợt
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
잔을 비우다
【janeul biuda】
cạn ly, cạn chén
마음을 비우다
【maeumeul biuda】
rũ sạch lòng, trút nhẹ lòng
곁을 비우다
【gyeodeul biuda】
bỏ rơi
바닥을 비우다
【badageul biuda】
vét nhẵn đáy
술잔을 비우다
【suljaneul biuda】
cạn chén
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
Xem thêm
Chi tiết từ
비우다 / biuda /
động từ




Làm trống
안에 든 것을 없애 속을 비게 하다.
Bỏ đi thứ ở bên trong làm trống phần trong.
Dọn đi, làm cho trống không
어떤 장소에 아무도 없게 하다.
Làm cho không còn bất cứ ai ở nơi nào đó.
Bỏ trống
자신이 맡은 자리나 직책을 잠시 벗어나다.
Tạm thời rời khỏi vị trí hay chức trách mà mình đảm trách.
Dành thời gian, bỏ thời gian
시간을 자유롭게 하다.
Làm cho thời gian được tự do.
Trút bỏ, từ bỏ
욕심이나 집착을 버리다.
Từ bỏ tham vọng hay sự quyến luyến.
Bỏ trống, làm cạn hết, làm trống rỗng.
Từ điển mở
Đồng Gia
Thành viên
thường dùng trong ngữ cảnh không gian
18:04 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
làm trống, dọn dẹp
18:04 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
có thể chỉ tinh thần hoặc vật chất
18:04 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý