한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
비웃
[ biut ]
cá trích.
Các từ gợi ý
비웃음
【biuseum】
sự cười nhạo, sự cười mỉa mai, sự chế giễu, nụ cười nhạo, nụ cười mỉa mai, nụ cười giễu cợt
비웃다
【biuttta】
cười chế nhạo, cười giễu cợt, cười khinh bỉ
Chi tiết từ
비웃 / biut /
Cá trích.
Từ liên quan:
궁벽 귓가 호탕 울창 잡배 짚단 처연 급살 식경 잡서 단잠 겉장 승룡 음약 음습 허망 향내 잠기 범상 요량
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Chế nhạo, cười nhạo
18:26 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
Có tính mỉa mai
18:26 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
Thường diễn ra khi bất đồng
18:26 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý