JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

비유
[ biyu ]
sự so sánh, sự ví von (직유)
비유
[ biyu ]
so sánh, ẩn dụ

Các từ gợi ý

비유적
【biyujeok】
mang tính so sánh, mang tính minh họa, mang tính ví von
비유되다
【biyudoeda || biyudweda】
được ví, được ví von, được ví như
비유하다
【biyuhada】
ví dụ như, so sánh, minh họa, ví như
비육우
【biyugu】
trâu bò, gia súc.

Chi tiết từ

비유 / biyu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Sự so sánh, sự ví von (직유)
icon Jaemy dictionary
Sự ẩn dụ (은유).
icon Jaemy dictionary
비유하다 so sánh, ví von, ẩn dụ.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

적(으로)

tính so sánh, tính ẩn dụ.

Từ liên quan:

직유 은유

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

비유ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới