한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
비유
[ biyu ]
sự so sánh, sự ví von (직유)
비유
[ biyu ]
so sánh, ẩn dụ
Các từ gợi ý
비유적
【biyujeok】
mang tính so sánh, mang tính minh họa, mang tính ví von
비유되다
【biyudoeda || biyudweda】
được ví, được ví von, được ví như
비유하다
【biyuhada】
ví dụ như, so sánh, minh họa, ví như
비육우
【biyugu】
trâu bò, gia súc.
Chi tiết từ
비유 / biyu /
Sự so sánh, sự ví von (직유)
Sự ẩn dụ (은유).
비유하다 so sánh, ví von, ẩn dụ.
Ví dụ:
적(으로)
tính so sánh, tính ẩn dụ.
Từ liên quan:
직유 은유
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
so sánh
14:26 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
phép ẩn dụ
14:26 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
dùng để làm rõ ý nghĩa
14:26 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý