JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

비율
[ biyul ]
tỷ lệ, tỷ số, phần trăm.
비율
[ biyul ]
tỉ lệ

Các từ gợi ý

비윤리적
【biyulrijeok】
mang tính phi luân lí, mang tính phi đạo đức

Chi tiết từ

비율 / biyul /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Tỷ lệ, tỷ số, phần trăm.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

과일농축주스는 물과 1대 4의 비율로 섞는다

nước hoa quả nguyên chất được pha với tỷ lệ nước 1/4.

Từ liên quan:

배합 감소율 배점 구성비율 상환액 증감

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

비율ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới