한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
비율
[ biyul ]
tỷ lệ, tỷ số, phần trăm.
비율
[ biyul ]
tỉ lệ
Các từ gợi ý
비윤리적
【biyulrijeok】
mang tính phi luân lí, mang tính phi đạo đức
Chi tiết từ
비율 / biyul /
Tỷ lệ, tỷ số, phần trăm.
Ví dụ:
과일농축주스는 물과 1대 4의 비율로 섞는다
nước hoa quả nguyên chất được pha với tỷ lệ nước 1/4.
Từ liên quan:
배합 감소율 배점 구성비율 상환액 증감
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý