JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

비음
[ bieum ]
âm mũi, giọng mũi.

Chi tiết từ

비음 / bieum /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Âm mũi, giọng mũi.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

비음하다

nói giọng mũi.

Từ liên quan:

치음 양순 ㅒ ㅘ ㅖ 치경음 ㅝ 양순음 권설 혓소리 ㅢ 유성음 순음 유음 -ㄴ ㅟ 콧소리 후음 경음 설측음

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

비음ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới