한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
비음
[ bieum ]
âm mũi, giọng mũi.
Chi tiết từ
비음 / bieum /
Âm mũi, giọng mũi.
Ví dụ:
비음하다
nói giọng mũi.
Từ liên quan:
치음 양순 ㅒ ㅘ ㅖ 치경음 ㅝ 양순음 권설 혓소리 ㅢ 유성음 순음 유음 -ㄴ ㅟ 콧소리 후음 경음 설측음
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
âm thanh bị ngăn lại
15:51 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
liên quan đến phát âm
15:51 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
có thể dùng trong ngữ âm học
15:51 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý