JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

비치다
[ bichida ]
chiếu

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
비치
【bichi】
sự trang bị sẵn, sự bố trí sẵn
비치되다
【bichidoeda || bichidweda】
được bố trí, được thu xếp
비치하다
【bichihada】
bố trí, thu xếp
들이비치다
【deuribichida】
soi vào, rọi vào, chiếu vào
말을 비치다
【mareul bichida】
nói khéo, nói vòng vo
얼굴을 내밀다[내놓다/비치다]
【eolgureul naemilda[naenota/bichida]】
(ló mặt, chìa mặt, lộ mặt) xuất hiện, có mặt, lộ diện
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
Xem thêm

Chi tiết từ

비치다 / bichida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Chiếu
빛이 나서 환하게 되다.
Ánh sáng phát ra nên trở nên sáng tỏ.
icon Jaemy dictionary
Soi bóng
빛을 받아 모양이 나타나 보이다.
Tiếp nhận ánh sáng nên hình dáng hiện ra và được trông thấy.
icon Jaemy dictionary
In bóng
어디에 모양이 나타나다.
Hình dáng hiện ra ở đâu đó.
icon Jaemy dictionary
Bộc lộ
어떤 기운이나 눈치 또는 의지가 얼핏 느껴지다.
Khí thế, sự tinh ý hay ý định được cảm nhận nhanh chóng.
icon Jaemy dictionary
Hiện ra, nhìn thấy
투명하거나 얇은 것을 통해 드러나 보이다.
Hiện ra trông thấy thông qua cái trong suốt hay mỏng.
icon Jaemy dictionary
Ra máu
피가 몸 밖으로 나와 눈에 보이다.
Máu chảy ra ngoài cơ thể và mắt nhìn thấy.
icon Jaemy dictionary
Cho thấy, nhận thấy
무엇으로 또는 어떻게 보이다. 인식되다.
Cho thấy điều gì đó hay như thế nào đó. Được nhận thức.
icon Jaemy dictionary
Ló mặt, lộ diện
얼굴이나 모습을 잠깐 나타내다.
Thể hiện gương mặt hay hình dáng trong chốc lát.
icon Jaemy dictionary
Tìm hiểu, thăm dò
의향을 떠보려고 슬쩍 말을 꺼내다.
Khẽ mở lời để thăm dò ý kiến.
icon Jaemy dictionary
(빛이) rọi sáng, chiếu sáng, soi sáng.
icon Jaemy dictionary
(그림자가) được (bị) phản chiếu.
icon Jaemy dictionary
(통해 보이다) in lên, hằn lên.

Từ liên quan:

첩첩 둥실 천혜 망산 길섶 형제섬 돌섬 덮다 우뚝우뚝 형형 비추다 수리봉 먼나무 고즈넉이 어부림 돌밭 조각달 구담봉 연초록 귤밭

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

비치다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới