한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
비할 바 없다
[ bihal ba eopda ]
không gì sánh nổi, không gì sánh bằng
Các từ gợi ý
바
【ba】
điều, cái
말할 것도 없다
【malhal geotdo eopda】
chẳng cần phải nói
눈 깜짝할 사이
【nun kkamjjakhal sai】
trong nháy mắt
핥다
【haltta】
liếm
할
【hal】
Hal; phần trăm (%)
더할나위없다
【deohalnawieopda】
lý tưởng nhất, tốt nhất, hoàn hảo.
할말
【halmal】
(하고 싶은) lời muốn nói
할거
【halgeo】
cát cứ, chia nhau nắm giữ.
일할
【ilhal】
mười phần trăm, 10%
할 듯 할 듯
【hal deut hal deut】
Tưởng như, dường như.
할 일
【hal il】
công việc phải làm, việc phải làm.
할일이 없어
【hariri eobeo】
Chẳng có việc gì để làm.
긴말할 것 없다
【ginmalhal geot eopda】
không cần dài dòng, không cần nhiều lời
할딱할딱
【halttakalttak】
hổn hà hổn hền, phì phà phì phò
할짝거리다
【haljjakkkeorida】
liếm, liếm láp.
Xem thêm
Chi tiết từ
비할 바 없다 / bihal ba eopda /
Không gì sánh nổi, không gì sánh bằng
다른 것과 견주거나 비교할 수도 없을 만큼 뛰어나다.
Nổi trội với đến mức không thể so sánh hay đối chiếu với thứ khác.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
không thể so sánh
19:26 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
vô đối
19:26 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
dùng để nhấn mạnh sự đặc biệt
19:26 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý