JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

비협력
[ bihyeopryeok ]
Không hỗ trợ, không hợp tác.

Các từ gợi ý

비
【bi】
chổi
가랑비
【garangbi】
mưa phùn, mưa bụi
밤비
【bamppi】
mưa đêm
봄비
【bomppi】
mưa xuân
협력
【hyeomnyeok】
sự hiệp lực, sự hợp sức
협력체
【hyeomnyeokche】
cơ quan hợp tác, tổ chức hợp tác
협력하다
【hyeomnyeokada】
cộng tác, hợp tác
협력하다
【hyeomnyeokada】
hiệp lực, hợp sức
경제 협력
【gyeongje hyeopryeok】
sự hợp tác kinh tế
비
【bi】
bia, bia đá
비
【bi】
(왕비) hoàng phi
비
【bi】
tỉ lệ
함진아비
【hamjinabi】
Hamjinabi; người mang sinh lễ
산성비
【sanseongbi】
mưa a xít
비눗갑
【binukkap || binutkkap】
hộp xà phòng
Xem thêm

Chi tiết từ

비협력 / bihyeopryeok /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Không hỗ trợ, không hợp tác.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

비협력적(인)

có tính không hợp tác.

Từ liên quan:

논구 반식민주의 집합주의

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

비협력ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới