한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
비협력
[ bihyeopryeok ]
Không hỗ trợ, không hợp tác.
Các từ gợi ý
비
【bi】
chổi
가랑비
【garangbi】
mưa phùn, mưa bụi
밤비
【bamppi】
mưa đêm
봄비
【bomppi】
mưa xuân
협력
【hyeomnyeok】
sự hiệp lực, sự hợp sức
협력체
【hyeomnyeokche】
cơ quan hợp tác, tổ chức hợp tác
협력하다
【hyeomnyeokada】
cộng tác, hợp tác
협력하다
【hyeomnyeokada】
hiệp lực, hợp sức
경제 협력
【gyeongje hyeopryeok】
sự hợp tác kinh tế
비
【bi】
bia, bia đá
비
【bi】
(왕비) hoàng phi
비
【bi】
tỉ lệ
함진아비
【hamjinabi】
Hamjinabi; người mang sinh lễ
산성비
【sanseongbi】
mưa a xít
비눗갑
【binukkap || binutkkap】
hộp xà phòng
Xem thêm
Chi tiết từ
비협력 / bihyeopryeok /
danh từ

Không hỗ trợ, không hợp tác.
Ví dụ:
비협력적(인)
có tính không hợp tác.
Từ liên quan:
논구 반식민주의 집합주의
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
không hợp tác
17:59 21-07-2026
Nữ Ngô
Thành viên
sự phản đối hoặc từ chối hợp tác
17:59 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
thường dùng trong kinh doanh
17:59 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý