한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
빈발
[ binbal ]
xảy ra thường xuyên, xuất hiện thường xuyên.
Các từ gợi ý
빈발하다
【binbalhada】
hay xảy ra, hay diễn ra, hay nảy sinh, hay phát sinh
Chi tiết từ
빈발 / binbal /
Xảy ra thường xuyên, xuất hiện thường xuyên.
Từ liên quan:
빈번 방지책 발생 침하 세굴 조짐 여파 추돌 횡행 체증 대응훈련 참변 극심 무마
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thường xuyên xảy ra
14:13 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
tần suất cao
14:13 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
thường dùng trong thống kê
14:13 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý