한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
빈주먹만 들다
[ binjumeokman deulda ]
giơ nắm đấm không
Các từ gợi ý
들다
【deulda】
định
만
【man】
đáng, xứng
듣다
【deuttta】
nghe
듯
【deut】
như, như thể
만
【man】
mười nghìn
들어주다
【deureojuda】
chấp nhận, nhận lời
빈주먹
【binjumeok】
tay nắm không, nắm tay không
만듦새
【mandeumsae】
(옷 따위의) kiểu cắt, kiểu may
득의만면하다
【deuguimanmyeonhada || deugimanmyeonhada】
đắc ý ra mặt
정들다
【jeongdeulda】
có tình cảm, sinh tình
편들다
【pyeondeulda】
đứng về phe
공들다
【gongdeulda】
tốn công, mất công sức
병들다
【byeongdeulda】
mắc bệnh, có bệnh
득의만만하다
【deuguimanmanhada || deugimanmanhada】
hết sức đắc ý, tự giương tự đắc
듣잡다
【deutjjaptta】
nghe, lắng nghe
Xem thêm
Chi tiết từ
빈주먹만 들다 / binjumeokman deulda /
Giơ nắm đấm không
아무것도 가진 것이 없이 일을 시작하다.
bắt đầu công việc mà không có bất cứ thứ gì.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Chỉ có hình thức bên ngoài.
14:37 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
Không có nội dung thực sự.
14:37 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
Dùng để chỉ sự vô nghĩa.
14:37 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý