JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

빈주먹만 들다
[ binjumeokman deulda ]
giơ nắm đấm không

Các từ gợi ý

들다
【deulda】
định
만
【man】
đáng, xứng
듣다
【deuttta】
nghe
듯
【deut】
như, như thể
만
【man】
mười nghìn
들어주다
【deureojuda】
chấp nhận, nhận lời
빈주먹
【binjumeok】
tay nắm không, nắm tay không
만듦새
【mandeumsae】
(옷 따위의) kiểu cắt, kiểu may
득의만면하다
【deuguimanmyeonhada || deugimanmyeonhada】
đắc ý ra mặt
정들다
【jeongdeulda】
có tình cảm, sinh tình
편들다
【pyeondeulda】
đứng về phe
공들다
【gongdeulda】
tốn công, mất công sức
병들다
【byeongdeulda】
mắc bệnh, có bệnh
득의만만하다
【deuguimanmanhada || deugimanmanhada】
hết sức đắc ý, tự giương tự đắc
듣잡다
【deutjjaptta】
nghe, lắng nghe
Xem thêm

Chi tiết từ

빈주먹만 들다 / binjumeokman deulda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Giơ nắm đấm không
아무것도 가진 것이 없이 일을 시작하다.
bắt đầu công việc mà không có bất cứ thứ gì.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

빈주먹만 들다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới