한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
빔
[ bim ]
Các thanh chằng sắt, thanh bim.
Các từ gợi ý
설빔
【seolbim】
seolbim; đồ Tết
추석빔
【chuseokppim】
chuseokbim; trang phục truyền thống mặc vào ngày Tết Trung Thu
Chi tiết từ
빔 / bim /
danh từ
Các thanh chằng sắt, thanh bim.
Từ liên quan:
토션 거더 들보
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Tia sáng
18:47 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
Chùm sáng
18:47 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
Thường dùng trong công nghệ chiếu
18:47 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý