한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
빗살
[ bitsal ]
Răng lược.
Chi tiết từ
빗살 / bitsal /
danh từ
Răng lược.
Từ liên quan:
결각 잎맥 회벽 투조 홑꽃 피층 꽃술 문살 탁엽 ㄱ자 합각 진주층 핵막 시맥 평기와 밑판 왕골 주두와 막대모양 하드보드
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
vân sọc
19:38 21-07-2026
Khang Hải
Thành viên
đường nét giống như đường cắt
19:38 21-07-2026
Mai Trần
Thành viên
dùng để mô tả họa tiết
19:38 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý