한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
빙결
[ binggyeol ]
Đóng băng.
Chi tiết từ
빙결 / binggyeol /
danh từ

Đóng băng.
Ví dụ:
빙결을 방지하다
ngăn chặn đóng băng.
Từ liên quan:
냉기 맹독 뇌룡 동빙 흡혈 기절 뇌전 마법 결빙 차징 연타 물약 작열 혈석 즉사 화염 석화 환술 방사기 캔슬
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đông lại
16:24 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
trạng thái đóng băng
16:24 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
thường dùng trong thời tiết lạnh
16:24 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý