한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
빙설
[ bingseol ]
băng tuyết.
Chi tiết từ
빙설 / bingseol /
Băng tuyết.
Từ liên quan:
기후 적조 용승 혹서 천혜 황사 냉량 시정장애 식생 온난 만년설 한랭 패류 동토 고궁 산국 적설 유빙 병해 미역취
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
băng và tuyết
17:11 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
điều kiện thời tiết lạnh
17:11 21-07-2026
Trang An
Thành viên
thường thấy trong mùa đông
17:11 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý