한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
빙실
[ bingsil ]
Phòng lạnh, kho lạnh.
Chi tiết từ
빙실 / bingsil /
danh từ
Phòng lạnh, kho lạnh.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
phòng lạnh
15:05 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
nơi bảo quản
15:05 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
thường dùng trong thực phẩm
15:05 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý