JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

빙해
[ binghae ]
Biển bị đóng băng.
빙해
[ binghae ]
Tan băng.

Các từ gợi ý

해
【hae】
năm
묵은해
【mugeunhae】
năm vừa rồi
매해
【maehae】
hàng năm, mỗi năm
해지다
【haejida】
sờn, mòn
해
【hae】
hợi (một trong 12 con giáp)
해
【hae】
sự tổn thất, sự hư hại
시해
【sihae】
sự ám sát
다도해
【dadohae】
biển đa đảo
남해
【namhae】
Nam hải
주해
【juhae】
chú giải; lời chú giải
곡해
【gokae】
sự xuyên tạc
홍해
【honghae】
Hồng hải
흑해
【heukae】
Hắc Hải, biển đen.
조해
【johae】
sự dung giải, hòa tan (thể rắn hấp thụ hơi nước tan ra thành thể lỏng). [화학]
신해
【sinhae】
Năm Tân Hợi.
Xem thêm

Chi tiết từ

빙해 / binghae /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Biển bị đóng băng.

Từ liên quan:

쇄빙 굴삭 노더 첫비행 소해함 비황 설상차 무장헬기 복좌 간첩선 필주 쇄빙선 급유 준설선 트롤선 샛돔 유빙 81식 위그선 틸트로터

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

빙해ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới