한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
빙해
[ binghae ]
Biển bị đóng băng.
빙해
[ binghae ]
Tan băng.
Các từ gợi ý
해
【hae】
năm
묵은해
【mugeunhae】
năm vừa rồi
매해
【maehae】
hàng năm, mỗi năm
해지다
【haejida】
sờn, mòn
해
【hae】
hợi (một trong 12 con giáp)
해
【hae】
sự tổn thất, sự hư hại
시해
【sihae】
sự ám sát
다도해
【dadohae】
biển đa đảo
남해
【namhae】
Nam hải
주해
【juhae】
chú giải; lời chú giải
곡해
【gokae】
sự xuyên tạc
홍해
【honghae】
Hồng hải
흑해
【heukae】
Hắc Hải, biển đen.
조해
【johae】
sự dung giải, hòa tan (thể rắn hấp thụ hơi nước tan ra thành thể lỏng). [화학]
신해
【sinhae】
Năm Tân Hợi.
Xem thêm
Chi tiết từ
빙해 / binghae /
danh từ
Biển bị đóng băng.
Từ liên quan:
쇄빙 굴삭 노더 첫비행 소해함 비황 설상차 무장헬기 복좌 간첩선 필주 쇄빙선 급유 준설선 트롤선 샛돔 유빙 81식 위그선 틸트로터
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý