한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
빛을 보다
[ bideul boda ]
(nhìn thấy ánh sáng), tỏa sáng
Các từ gợi ý
보다
【boda】
có vẻ, hình như
빛
【bit】
tia sáng, ánh sáng
햇빛
【haeppit || haetppit】
ánh mặt trời, ánh nắng
봄빛
【bomppit】
sắc xuân
불빛
【bulppit】
ánh lửa
보랏빛
【borappit || boratppit】
sắc tím, màu tím
살빛
【salppit】
màu da, sắc da
잿빛
【jaeppit || jaetppit】
màu tro, màu xám tro
빛을 잃다
【bideul ita】
(mất ánh sáng), lụi tàn
빛을 발하다
【bideul balhada】
phát sáng
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
얼굴을 보다
【eolgureul boda】
(nhìn mặt), nghĩ tình, nể mặt
손을 보다
【soneul boda】
sửa chữacho biết tay
자식을 보다
【jasigeul boda】
đẻ con
끝을 보다
【kkeudeul boda】
hoàn tất, hoàn thành
Xem thêm
Chi tiết từ
빛을 보다 / bideul boda /
(nhìn thấy ánh sáng), tỏa sáng
알려지지 않은 일이나 물건, 노력 등이 세상에 알려지고 인정받다.
Sự việc, sự vật hay sự nỗ lực... được thế gian biết đến và được công nhận.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nhìn thấy ánh sáng
17:45 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
có hy vọng
17:45 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
dùng để chỉ sự khởi đầu mới
17:45 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý