JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

빛을 보다
[ bideul boda ]
(nhìn thấy ánh sáng), tỏa sáng

Các từ gợi ý

보다
【boda】
có vẻ, hình như
빛
【bit】
tia sáng, ánh sáng
햇빛
【haeppit || haetppit】
ánh mặt trời, ánh nắng
봄빛
【bomppit】
sắc xuân
불빛
【bulppit】
ánh lửa
보랏빛
【borappit || boratppit】
sắc tím, màu tím
살빛
【salppit】
màu da, sắc da
잿빛
【jaeppit || jaetppit】
màu tro, màu xám tro
빛을 잃다
【bideul ita】
(mất ánh sáng), lụi tàn
빛을 발하다
【bideul balhada】
phát sáng
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
얼굴을 보다
【eolgureul boda】
(nhìn mặt), nghĩ tình, nể mặt
손을 보다
【soneul boda】
sửa chữacho biết tay
자식을 보다
【jasigeul boda】
đẻ con
끝을 보다
【kkeudeul boda】
hoàn tất, hoàn thành
Xem thêm

Chi tiết từ

빛을 보다 / bideul boda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(nhìn thấy ánh sáng), tỏa sáng
알려지지 않은 일이나 물건, 노력 등이 세상에 알려지고 인정받다.
Sự việc, sự vật hay sự nỗ lực... được thế gian biết đến và được công nhận.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

빛을 보다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới