한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
빠드득
[ ppadeudeuk ]
Ken két.
Các từ gợi ý
바드득바드득
【badeudeukppadeudeuk】
ken két
빠드득거리다
【ppadeudeukkkeorida】
kèn kẹt, cọt kẹt, cót két.
Chi tiết từ
빠드득 / ppadeudeuk /
trạng từ

Ken két.
Ví dụ:
분해서 빠드득소리가 나도록 이를 갈았다
giận quá nghiến răng ken két.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tiếng kêu
17:30 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
âm thanh
17:30 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
tiếng động
17:30 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý