한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
빠뜨리다
[ ppatteurida ]
làm lọt xuống, đánh rơi
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
Xem thêm
Chi tiết từ
빠뜨리다 / ppatteurida /
động từ



Làm lọt xuống, đánh rơi
물이나 구덩이 등의 깊은 곳에 빠지게 하다.
Làm cho lọt vào chỗ sâu như nước hay hố...
Khiến cho rơi vào
어떤 상태나 처지에 놓이게 하다.
Khiến cho bị đặt vào trạng thái hay tình cảnh nào đó.
Đánh mất
가지고 있던 것을 흘려서 잃어버리다.
Làm mất do đánh rơi cái đã cầm.
Bỏ sót, để quên
갖추어야 할 것을 갖추지 않다.
Không có cái lẽ ra phải có.
(누락) bị rơi xuống, bị ngã xuống, bị ném xuống, bị vứt xuống.
(잃다) mất, rơi, rớt.
(물 속 따위에) bị rơi xuống, bị ngã xuống
(함정에) mắc bẫy, bị gài bẫy, bị lừa gạt
(유혹 등에) bị cám dỗ, bị quyến rũ, bị lôi kéo.
Từ đồng nghĩa:
빠트리다
Từ trái nghĩa:
건지다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Bỏ sót, quên mất
15:51 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
Làm rơi, làm mất
15:51 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
Dùng trong tình huống lơ đãng
15:51 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý