JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

빠뜨리다
[ ppatteurida ]
làm lọt xuống, đánh rơi

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
Xem thêm

Chi tiết từ

빠뜨리다 / ppatteurida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Làm lọt xuống, đánh rơi
물이나 구덩이 등의 깊은 곳에 빠지게 하다.
Làm cho lọt vào chỗ sâu như nước hay hố...
icon Jaemy dictionary
Khiến cho rơi vào
어떤 상태나 처지에 놓이게 하다.
Khiến cho bị đặt vào trạng thái hay tình cảnh nào đó.
icon Jaemy dictionary
Đánh mất
가지고 있던 것을 흘려서 잃어버리다.
Làm mất do đánh rơi cái đã cầm.
icon Jaemy dictionary
Bỏ sót, để quên
갖추어야 할 것을 갖추지 않다.
Không có cái lẽ ra phải có.
icon Jaemy dictionary
(누락) bị rơi xuống, bị ngã xuống, bị ném xuống, bị vứt xuống.
icon Jaemy dictionary
(잃다) mất, rơi, rớt.
icon Jaemy dictionary
(물 속 따위에) bị rơi xuống, bị ngã xuống
icon Jaemy dictionary
(함정에) mắc bẫy, bị gài bẫy, bị lừa gạt
icon Jaemy dictionary
(유혹 등에) bị cám dỗ, bị quyến rũ, bị lôi kéo.

Từ đồng nghĩa:

빠트리다

Từ trái nghĩa:

건지다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

빠뜨리다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới