한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
뺨치다
[ ppyamchida ]
nổi trội, điêu luyện
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
Xem thêm
Chi tiết từ
뺨치다 / ppyamchida /
động từ
Nổi trội, điêu luyện
(속된 말로) 어떤 것을 능가하다.
(cách nói thông tục) Vượt trội về cái nào đó.
(때리다) tát, vả, đánh vào má.
(무색케 하다) qua mặt, vượt mặt, làm cho người khác xấu hổ.
Ví dụ:
전문가를 뺨치는 솜씨다
tài nghệ giỏi đến mức làm các chuyên gia xấu hổ, tài nghệ vượt các chuyên gia.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đánh vào má
16:27 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
có nghĩa bóng là làm tổn thương
16:27 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
thường dùng trong tranh luận
16:27 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý