JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

뼈가 녹다[녹아나다]
[ ppyeoga nokda[noganada] ]
sụn xương sống, cụp xương sống

Các từ gợi ý

녹다
【noktta】
tan, tan ra
뼈
【ppyeo】
xương
쇠뼈
【soeppyeo || sweppyeo】
xương bò
뼈를 깎다[갈다]
【ppyeoreul kkakda[galda]】
mòn xương, thấu xương
오너라[오라] 가거라[가라] 하다
【oneora[ora] gageora[gara] hada】
bắt đi đi lại lại
가랑이가 찢어지다[째지다]
【garangiga jjideojida[jjaejida]】
nghèo rớt mồng tơi, nghèo xác xơ
주둥이가 가볍다[싸다]
【judungiga gabyeopda[ssada]】
nhẹ miệng, lẻo mép
귀가 가렵다[간지럽다]
【gwiga garyeopda[ganjireopda]】
ngứa tai, nóng tai
허리가 휘다[휘어지다]
【heoriga hwida[hwieojida]】
vẹo xương sống, còng lưng
귓가를[귓가에] 맴돌다
【gwitgareul[gwitgae] maemdolda】
quanh quẩn bên tai
어깨가[어깨를] 으쓱거리다
【eokkaega[eokkaereul] eusseukgeorida】
tự hào
뼈가 휘도록
【ppyeoga hwidorok】
còng lưng vất vả, còng xương
번지수가 틀리다[다르다]
【beonjisuga teulrida[dareuda]】
nhầm địa chỉ
허리가 휘청거리다[휘청하다]
【heoriga hwicheonggeorida[hwicheonghada]】
còng lưng
상다리가 부러지다[휘어지다]
【sangdariga bureojida[hwieojida]】
chân bàn bị gẫy, chân bàn bị lung lay
Xem thêm

Chi tiết từ

뼈가 녹다[녹아나다] / ppyeoga nokda[noganada] /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Sụn xương sống, cụp xương sống
어렵거나 힘든 일로 고생하다.
Khổ sở vì việc khó nhọc hay khó khăn.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

뼈가 녹다[녹아나다]ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới