한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
뼈가 녹다[녹아나다]
[ ppyeoga nokda[noganada] ]
sụn xương sống, cụp xương sống
Các từ gợi ý
녹다
【noktta】
tan, tan ra
뼈
【ppyeo】
xương
쇠뼈
【soeppyeo || sweppyeo】
xương bò
뼈를 깎다[갈다]
【ppyeoreul kkakda[galda]】
mòn xương, thấu xương
오너라[오라] 가거라[가라] 하다
【oneora[ora] gageora[gara] hada】
bắt đi đi lại lại
가랑이가 찢어지다[째지다]
【garangiga jjideojida[jjaejida]】
nghèo rớt mồng tơi, nghèo xác xơ
주둥이가 가볍다[싸다]
【judungiga gabyeopda[ssada]】
nhẹ miệng, lẻo mép
귀가 가렵다[간지럽다]
【gwiga garyeopda[ganjireopda]】
ngứa tai, nóng tai
허리가 휘다[휘어지다]
【heoriga hwida[hwieojida]】
vẹo xương sống, còng lưng
귓가를[귓가에] 맴돌다
【gwitgareul[gwitgae] maemdolda】
quanh quẩn bên tai
어깨가[어깨를] 으쓱거리다
【eokkaega[eokkaereul] eusseukgeorida】
tự hào
뼈가 휘도록
【ppyeoga hwidorok】
còng lưng vất vả, còng xương
번지수가 틀리다[다르다]
【beonjisuga teulrida[dareuda]】
nhầm địa chỉ
허리가 휘청거리다[휘청하다]
【heoriga hwicheonggeorida[hwicheonghada]】
còng lưng
상다리가 부러지다[휘어지다]
【sangdariga bureojida[hwieojida]】
chân bàn bị gẫy, chân bàn bị lung lay
Xem thêm
Chi tiết từ
뼈가 녹다[녹아나다] / ppyeoga nokda[noganada] /
Sụn xương sống, cụp xương sống
어렵거나 힘든 일로 고생하다.
Khổ sở vì việc khó nhọc hay khó khăn.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
xương mềm mại
17:43 21-07-2026
Nữ Ngô
Thành viên
cảm thấy yếu đuối
17:43 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
dùng để miêu tả cảm xúc hay trạng thái
17:43 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý