한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
뼈대
[ ppyeodae ]
xương
Các từ gợi ý
뼈대가 굵어지다
【ppyeodaega gugeojida】
(xương cốt dày dặn), đủ lông đủ cánh
뼈대(가) 있다
【ppyeodae(ga) itda】
(có khung nền), có uy quyền, có danh giá
Chi tiết từ
뼈대 / ppyeodae /
danh từ



Xương
우리 몸의 형태를 이루는 뼈.
Xương tạo nên hình thể của cơ thể chúng ta.
Sườn, khung
건물 등을 짓는 데 기본이 되는 구조.
Cấu trúc cơ bản khi xây dựng tòa nhà…
Ý chính, đại ý
이야기의 줄거리나 핵심 내용.
Phần tóm lược hay nội dung trọng tâm của câu chuyện.
Uy thế, truyền thống
(비유적으로) 역사가 오래되고 신분이 높은 것.
(cách nói ẩn dụ) Lịch sử lâu dài và thân phận cao.
(골격) tầm vóc, khổ người, dáng người, thân hình
(구조물의) cấu trúc, cơ cấu.
Ví dụ:
뼈대가 단단한
cấu trúc vững vàng.
Từ đồng nghĩa:
뼈
Từ liên quan:
골격 통짜 얼개 강절 철골 구조 버팀대 골조 비계
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cốt lõi, nền tảng
18:42 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
khung xương, cấu trúc
18:42 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
dùng trong xây dựng hoặc mô tả tổ chức
18:42 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý