JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

뽀유스름하다
[ ppoyuseureumhada ]
Xem

Các từ gợi ý

마음보
【maeumppo】
bụng dạ, lòng dạ
맘보
【mamppo】
tính khí, tâm tính
유스호스텔
【yuseuhoseutel】
nhà nghỉ thanh niên, quán trọ sinh viên.
비스름하다
【biseureumhada】
hơi giống nhau, hao hao giống.
덜름하다
【deolreumhada】
(옷이) hơi ngắn.
초름하다
【choreumhada】
(넉넉지 못하다) thiếu hụt, không đủ.
버스름하다
【beoseureumhada】
làm tan vỡ, làm tách ra, làm hở ra (틈이)
유스 호스텔
【yuseu hoseutel】
nhà khách thanh niên
구부스름하다
【gubuseureumhada】
hơi cong.
희읍스름하다
【hieupsseureumhada】
hơi trắng.
얄브스름하다
【yalbeuseureumhada】
Hơi mỏng, khá mỏng.
벌그스름하다
【beolgeuseureumhada】
đo đỏ, hơi đỏ.
빨그스름하다
【ppalgeuseureumhada】
nhuốm đỏ, hơi đỏ.
들보
【deulppo】
[건축] cột xà ngang.
속보
【sokppo】
bản tin tiếp tục được cập nhật, bản tin tiếp tục được bổ sung.
Xem thêm

Chi tiết từ

뽀유스름하다 / ppoyuseureumhada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Xem

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

뽀유스름하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới