한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
뽀유스름하다
[ ppoyuseureumhada ]
Xem
Các từ gợi ý
마음보
【maeumppo】
bụng dạ, lòng dạ
맘보
【mamppo】
tính khí, tâm tính
유스호스텔
【yuseuhoseutel】
nhà nghỉ thanh niên, quán trọ sinh viên.
비스름하다
【biseureumhada】
hơi giống nhau, hao hao giống.
덜름하다
【deolreumhada】
(옷이) hơi ngắn.
초름하다
【choreumhada】
(넉넉지 못하다) thiếu hụt, không đủ.
버스름하다
【beoseureumhada】
làm tan vỡ, làm tách ra, làm hở ra (틈이)
유스 호스텔
【yuseu hoseutel】
nhà khách thanh niên
구부스름하다
【gubuseureumhada】
hơi cong.
희읍스름하다
【hieupsseureumhada】
hơi trắng.
얄브스름하다
【yalbeuseureumhada】
Hơi mỏng, khá mỏng.
벌그스름하다
【beolgeuseureumhada】
đo đỏ, hơi đỏ.
빨그스름하다
【ppalgeuseureumhada】
nhuốm đỏ, hơi đỏ.
들보
【deulppo】
[건축] cột xà ngang.
속보
【sokppo】
bản tin tiếp tục được cập nhật, bản tin tiếp tục được bổ sung.
Xem thêm
Chi tiết từ
뽀유스름하다 / ppoyuseureumhada /
tính từ
Xem
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
màu hồng nhẹ
15:17 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
màu sắc dễ thương
15:17 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
thường dùng để miêu tả vẻ đẹp
15:17 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý