한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
뽑다
[ ppoptta ]
nhổ
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
뿌리뽑다
【ppurippopda】
Nhổ rễ, cắt đứt từ gốc rễ <nghĩa bóng>.
잡아뽑다
【jabappopda】
Nắm lấy nhổ lên.
제비뽑기
【jebippopkki】
sự bốc thăm
-뽑이
【-ppobi】
Cái dùng để rút.
목청을 뽑다
【mokcheongeul ppopda】
ngân cao, hát vang
정신(을) 뽑다
【jeongsin(eul) ppopda】
chóng mày chóng mặt
혼(을) 뽑다
【hon(eul) ppopda】
làm cho hết hồn
뿌리(를) 뽑다
【ppuri(reul) ppopda】
nhổ tận gốc, triệt tận gốc, nhổ cả rễ
진땀(을) 빼다[뽑다/흘리다]
【jinttam(eul) ppaeda[ppopda/heulrida]】
vã mồ hôi lạnh
간이라도 빼어[뽑아] 줄 듯
【ganirado ppaeeo[ppoba] jul deut】
(cứ như là moi cả gan cho) hết lòng hết dạ
Xem thêm
Chi tiết từ
뽑다 / ppoptta /
động từ











Nhổ
어딘가에 박혀 있는 것을 잡아당기어 나오게 하다.
Nắm và kéo cái đang bị cắm vào đâu đó để làm cho bật ra.
Hút ra, lấy ra, rút ra
속에 있는 기체나 액체를 밖으로 나오게 하다.
Làm cho chất khí hay chất lỏng ở bên trong thoát ra ngoài.
Tuyển ra, chọn ra
여럿 가운데서 골라서 정하다.
Chọn ra và định ra trong nhiều thứ.
Tuyển chọn
어떠한 목적으로 선출하다.
Chọn ra theo mục đích nào đó.
Hát
노래를 부르다.
Hát bài hát.
Rút (tiền)
맡겨 두었던 돈을 도로 찾다.
Lấy lại số tiền đã gửi.
Tiệt trừ, tiêu diệt
필요하지 않은 것을 없어지게 하다.
Làm cho mất đi cái không cần thiết.
Kéo (dài ra)
안에 있는 것을 얇고 긴 모양으로 나오게 하다.
Làm cho cái ở trong thoát ra ngoài với hình dạng mỏng và dài.
Lấy (đồ ăn, hàng…)
자판기와 같은 기계 안에 있는 음식물이나 물건을 돈을 지불하여 밖으로 나오게 하다.
Trả tiền rồi làm cho đồ ăn, thức uống hay hàng hóa ở trong các máy như máy bán hàng tự động, thoát ra ngoài.
In
사진을 인화지에 나타나게 하거나 종이에 문서를 인쇄하다.
Làm cho ảnh hiện trên giấy in hoặc in văn bản trên giấy.
Sắm, tậu
차 등을 새로 사다.
Mua mới xe cộ...
Diện
옷차림을 근사하게 하다.
Ăn mặc một cách tươm tất.
(박힌 것을) kéo ra, lôi ra, nhổ ra, rút ra, lấy ra.
(선발) lựa chọn, tuyển chọn, cử ra, lọc ra, phân ra
(선거) bầu chọn.
(모집) triệu tập
Tuyển mộ, tiếp nhận.
Từ liên quan:
빼다 긁다 깎다 꽂다 갈다 받치다 대하다 씻다 새기다 심다 잡다 넣다 쏘다 떼다 치우다 박다 패다 섬기다 벅벅 굽다
Từ điển mở
Thị Yến Mai Nguyễn
Thành viên
번호표를 뽑다
13:23 20-11-2023
Minh vương
Thành viên VIP
rút ra
15:05 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
chọn lựa
15:05 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý