JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

뽑다
[ ppoptta ]
nhổ

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
뿌리뽑다
【ppurippopda】
Nhổ rễ, cắt đứt từ gốc rễ <nghĩa bóng>.
잡아뽑다
【jabappopda】
Nắm lấy nhổ lên.
제비뽑기
【jebippopkki】
sự bốc thăm
-뽑이
【-ppobi】
Cái dùng để rút.
목청을 뽑다
【mokcheongeul ppopda】
ngân cao, hát vang
정신(을) 뽑다
【jeongsin(eul) ppopda】
chóng mày chóng mặt
혼(을) 뽑다
【hon(eul) ppopda】
làm cho hết hồn
뿌리(를) 뽑다
【ppuri(reul) ppopda】
nhổ tận gốc, triệt tận gốc, nhổ cả rễ
진땀(을) 빼다[뽑다/흘리다]
【jinttam(eul) ppaeda[ppopda/heulrida]】
vã mồ hôi lạnh
간이라도 빼어[뽑아] 줄 듯
【ganirado ppaeeo[ppoba] jul deut】
(cứ như là moi cả gan cho) hết lòng hết dạ
Xem thêm

Chi tiết từ

뽑다 / ppoptta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Nhổ
어딘가에 박혀 있는 것을 잡아당기어 나오게 하다.
Nắm và kéo cái đang bị cắm vào đâu đó để làm cho bật ra.
icon Jaemy dictionary
Hút ra, lấy ra, rút ra
속에 있는 기체나 액체를 밖으로 나오게 하다.
Làm cho chất khí hay chất lỏng ở bên trong thoát ra ngoài.
icon Jaemy dictionary
Tuyển ra, chọn ra
여럿 가운데서 골라서 정하다.
Chọn ra và định ra trong nhiều thứ.
icon Jaemy dictionary
Tuyển chọn
어떠한 목적으로 선출하다.
Chọn ra theo mục đích nào đó.
icon Jaemy dictionary
Hát
노래를 부르다.
Hát bài hát.
icon Jaemy dictionary
Rút (tiền)
맡겨 두었던 돈을 도로 찾다.
Lấy lại số tiền đã gửi.
icon Jaemy dictionary
Tiệt trừ, tiêu diệt
필요하지 않은 것을 없어지게 하다.
Làm cho mất đi cái không cần thiết.
icon Jaemy dictionary
Kéo (dài ra)
안에 있는 것을 얇고 긴 모양으로 나오게 하다.
Làm cho cái ở trong thoát ra ngoài với hình dạng mỏng và dài.
icon Jaemy dictionary
Lấy (đồ ăn, hàng…)
자판기와 같은 기계 안에 있는 음식물이나 물건을 돈을 지불하여 밖으로 나오게 하다.
Trả tiền rồi làm cho đồ ăn, thức uống hay hàng hóa ở trong các máy như máy bán hàng tự động, thoát ra ngoài.
icon Jaemy dictionary
In
사진을 인화지에 나타나게 하거나 종이에 문서를 인쇄하다.
Làm cho ảnh hiện trên giấy in hoặc in văn bản trên giấy.
icon Jaemy dictionary
Sắm, tậu
차 등을 새로 사다.
Mua mới xe cộ...
icon Jaemy dictionary
Diện
옷차림을 근사하게 하다.
Ăn mặc một cách tươm tất.
icon Jaemy dictionary
(박힌 것을) kéo ra, lôi ra, nhổ ra, rút ra, lấy ra.
icon Jaemy dictionary
(선발) lựa chọn, tuyển chọn, cử ra, lọc ra, phân ra
icon Jaemy dictionary
(선거) bầu chọn.
icon Jaemy dictionary
(모집) triệu tập
icon Jaemy dictionary
Tuyển mộ, tiếp nhận.

Từ liên quan:

빼다 긁다 깎다 꽂다 갈다 받치다 대하다 씻다 새기다 심다 잡다 넣다 쏘다 떼다 치우다 박다 패다 섬기다 벅벅 굽다

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

뽑다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới