한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
뾰족이
[ ppyojogi ]
Tuôn tuốt, hun hút <cái gì nhọn chĩa lên>.
Chi tiết từ
뾰족이 / ppyojogi /
trạng từ
Tuôn tuốt, hun hút <cái gì nhọn chĩa lên>.
Từ liên quan:
봉긋 삐죽 오똑 삐쭉 댓돌 후드득 설핏 불룩 우뚝우뚝 알알이 빳빳이 두툼히 녹안 비죽 꽃망울 가슴팍 뭉실뭉실 연초록 탕건 그득히
Từ điển mở
Gái Yến
Thành viên
점심
17:11 27-09-2021
Minh vương
Thành viên VIP
đầu nhọn
18:48 21-07-2026
Hạnh Hạ
Thành viên
hình dạng sắc nhọn
18:48 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý