한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
뾰족하다
[ ppyojokada ]
nhọn, sắc
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
뾰쪽하다
【ppyojjokada】
nhọn hoắc, sắc nhọn
뾰족
【ppyojok】
một cách nhọn hoắc
뾰쪽
【ppyojjok】
một cách nhọn hoắc
뾰족한
【ppyojokhan】
nhọn
뾰족탑
【ppyojoktap】
tháp chuông, gác chuông
뾰족집
【ppyojokjjip】
Cái nhà nhọn mái.
뾰족구두
【ppyojokkkudu】
Giày cao gót.
무슨 뾰족한 수 있나
【museun ppyojokhan su itna】
có cách gì nên hồn
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
Xem thêm
Chi tiết từ
뾰족하다 / ppyojokada /
tính từ


Nhọn, sắc
물체의 끝이 가늘고 날카롭다.
Phần cuối của vật thể mảnh và sắc.
Nhạy bén, sắc sảo
생각이나 방법 등이 문제를 해결할 수 있을 만큼 훌륭하다.
Suy nghĩ hay phương pháp… tuyệt vời đến mức có thể giải quyết được vấn đề.
Sắc bén
성격이나 성미가 부드럽지 않고 까다롭다.
Tính cách hay tính khí không mềm mỏng mà khó chịu.
Nhọn, thon đầu.
Ví dụ:
뾰족하게 하다
mài nhọn, vót nhọn, đẽo nhọn.
Từ liên quan:
누르스름하다 단단하다 뭉툭하다 빨갛다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nhọn, sắc
17:43 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
có đầu nhọn
17:43 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
thường dùng cho đồ vật
17:43 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý