JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

뾰족하다
[ ppyojokada ]
nhọn, sắc

Các từ gợi ý

하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
뾰쪽하다
【ppyojjokada】
nhọn hoắc, sắc nhọn
뾰족
【ppyojok】
một cách nhọn hoắc
뾰쪽
【ppyojjok】
một cách nhọn hoắc
뾰족한
【ppyojokhan】
nhọn
뾰족탑
【ppyojoktap】
tháp chuông, gác chuông
뾰족집
【ppyojokjjip】
Cái nhà nhọn mái.
뾰족구두
【ppyojokkkudu】
Giày cao gót.
무슨 뾰족한 수 있나
【museun ppyojokhan su itna】
có cách gì nên hồn
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
Xem thêm

Chi tiết từ

뾰족하다 / ppyojokada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Nhọn, sắc
물체의 끝이 가늘고 날카롭다.
Phần cuối của vật thể mảnh và sắc.
icon Jaemy dictionary
Nhạy bén, sắc sảo
생각이나 방법 등이 문제를 해결할 수 있을 만큼 훌륭하다.
Suy nghĩ hay phương pháp… tuyệt vời đến mức có thể giải quyết được vấn đề.
icon Jaemy dictionary
Sắc bén
성격이나 성미가 부드럽지 않고 까다롭다.
Tính cách hay tính khí không mềm mỏng mà khó chịu.
icon Jaemy dictionary
Nhọn, thon đầu.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

뾰족하게 하다

mài nhọn, vót nhọn, đẽo nhọn.

Từ liên quan:

누르스름하다 단단하다 뭉툭하다 빨갛다

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

뾰족하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới