한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
뿌드득
[ ppudeudeuk ]
Tỏm, bõm.
Chi tiết từ
뿌드득 / ppudeudeuk /
trạng từ
Tỏm, bõm.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Âm thanh vỡ
18:16 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
Tiếng lạo xạo
18:16 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
Mô tả cảm giác khi bóp
18:16 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý