한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
뿌리
[ ppuri ]
rễ cây
Các từ gợi ý
뿌리다
【ppurida】
rơi, làm rơi
돌부리
【dolppuri】
cục đá nhô lên
발부리
【balppuri】
đầu ngón chân
혹부리
【hokppuri】
người có bướu (trên mặt hoặc cổ)
뿔뿔이
【ppulppuri】
lác đác, thưa thớt
텁석부리
【teopsseokppuri】
người râu rậm
기둥뿌리
【gidungppuri】
gốc cây cột, căn bản, nền tảng, cơ sở
귀뿌리
【gwippuri】
mang tai.
밑뿌리
【mitppuri】
rễ
풀뿌리
【pulppuri】
rễ cỏ
솔뿌리
【solppuri】
Gốc thông, bụi thông.
연뿌리
【yeonppuri】
Rễ cây sen.
뿌리째
【ppurijjae】
Rễ, bộ rễ.
혀뿌리
【hyeoppuri】
cuống lưỡi, gốc lưỡi
나무뿌리
【namuppuri】
rễ cây
Xem thêm
Chi tiết từ
뿌리 / ppuri /
danh từ


Rễ cây
땅속으로 뻗어서 물과 양분을 빨아올리고 줄기를 지탱하는 식물의 한 부분.
Một bộ phận của thực vật, đỡ thân và tỏa ra trong đất để hút nước và dưỡng chất lên trên.
Phần gốc, phần chân
다른 곳에 깊게 박힌 사물의 아랫부분.
Phần dưới của đồ vật được cắm sâu vào chỗ khác.
Cái gốc, gốc rễ
(비유적으로) 사물이나 현상을 이루는 바탕이나 기본이 되는 것.
(cách nói ẩn dụ) Cái trở thành nền tảng hay điều cơ bản mà tạo nên sự vật hay hiện tượng.
(식물의) rễ
Gốc.
Ví dụ:
뿌리깊은
rễ sâu
뿌리를 빼다
nhổ rễ.
뿌리를 박다
cắm rễ
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
củ
16:23 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
gốc rễ
16:23 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
thường dùng trong thực vật học
16:23 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý