JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

뿌리
[ ppuri ]
rễ cây

Các từ gợi ý

뿌리다
【ppurida】
rơi, làm rơi
돌부리
【dolppuri】
cục đá nhô lên
발부리
【balppuri】
đầu ngón chân
혹부리
【hokppuri】
người có bướu (trên mặt hoặc cổ)
뿔뿔이
【ppulppuri】
lác đác, thưa thớt
텁석부리
【teopsseokppuri】
người râu rậm
기둥뿌리
【gidungppuri】
gốc cây cột, căn bản, nền tảng, cơ sở
귀뿌리
【gwippuri】
mang tai.
밑뿌리
【mitppuri】
rễ
풀뿌리
【pulppuri】
rễ cỏ
솔뿌리
【solppuri】
Gốc thông, bụi thông.
연뿌리
【yeonppuri】
Rễ cây sen.
뿌리째
【ppurijjae】
Rễ, bộ rễ.
혀뿌리
【hyeoppuri】
cuống lưỡi, gốc lưỡi
나무뿌리
【namuppuri】
rễ cây
Xem thêm

Chi tiết từ

뿌리 / ppuri /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Rễ cây
땅속으로 뻗어서 물과 양분을 빨아올리고 줄기를 지탱하는 식물의 한 부분.
Một bộ phận của thực vật, đỡ thân và tỏa ra trong đất để hút nước và dưỡng chất lên trên.
icon Jaemy dictionary
Phần gốc, phần chân
다른 곳에 깊게 박힌 사물의 아랫부분.
Phần dưới của đồ vật được cắm sâu vào chỗ khác.
icon Jaemy dictionary
Cái gốc, gốc rễ
(비유적으로) 사물이나 현상을 이루는 바탕이나 기본이 되는 것.
(cách nói ẩn dụ) Cái trở thành nền tảng hay điều cơ bản mà tạo nên sự vật hay hiện tượng.
icon Jaemy dictionary
(식물의) rễ
icon Jaemy dictionary
Gốc.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

뿌리깊은

rễ sâu

icon Jaemy dictionary

뿌리를 빼다

nhổ rễ.

icon Jaemy dictionary

뿌리를 박다

cắm rễ

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

뿌리ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới