JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

뿌리다
[ ppurida ]
rơi, làm rơi

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
뿌리
【ppuri】
rễ cây
돌부리
【dolppuri】
cục đá nhô lên
발부리
【balppuri】
đầu ngón chân
혹부리
【hokppuri】
người có bướu (trên mặt hoặc cổ)
뿔뿔이
【ppulppuri】
lác đác, thưa thớt
텁석부리
【teopsseokppuri】
người râu rậm
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
뿌리뽑다
【ppurippopda】
Nhổ rễ, cắt đứt từ gốc rễ <nghĩa bóng>.
기둥뿌리
【gidungppuri】
gốc cây cột, căn bản, nền tảng, cơ sở
귀뿌리
【gwippuri】
mang tai.
밑뿌리
【mitppuri】
rễ
풀뿌리
【pulppuri】
rễ cỏ
Xem thêm

Chi tiết từ

뿌리다 / ppurida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Rơi, làm rơi
눈이나 비 등이 날려 떨어지다. 또는 떨어지게 하다.
Mưa hay tuyết... bay rơi xuống. Hoặc làm rơi xuống.
icon Jaemy dictionary
Rải, phun
던지거나 끼얹어서 곳곳에 흩어져 떨어지게 하다.
Ném hay rắc, làm cho rơi vãi khắp nơi.
icon Jaemy dictionary
Tiêu phung phí, vung (tiền)
돈을 아끼지 않고 마구 쓰다.
Sử dụng tiền một cách tùy tiện, không tiết kiệm.
icon Jaemy dictionary
Gieo rắc
사상이나 영향을 널리 퍼뜨리다.
Truyền bá rộng rãi tư tưởng hay sự ảnh hưởng.
icon Jaemy dictionary
Rơi
눈물을 많이 흘리다.
Rơi nhiều nước mắt.
icon Jaemy dictionary
Rao truyền
좋지 않은 소문으로 사람들의 얘깃거리가 되게 하다.
Làm cho trở thành câu chuyện của mọi người bằng tin đồn không tốt.
icon Jaemy dictionary
Phát tán
빛을 쏘아 퍼지게 하다.
Làm phát tán ánh sáng.
icon Jaemy dictionary
Gieo (hạt)
씨앗을 흩어지도록 심다.
Gieo trồng hạt giống rải rác.
icon Jaemy dictionary
Gieo
어떤 일이 생기는 데 원인을 제공하다.
Trở thành nguyên nhân cho việc nào đó xảy ra.
icon Jaemy dictionary
(끼얹다) gieo, rắc, tưới, phun (물 따위를)
icon Jaemy dictionary
Rắc, rải (꽃 따위를)
icon Jaemy dictionary
(흩뜨리다) vãi, gieo.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

씨를 뿌리다

gieo hạt.

Từ liên quan:

운반하다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

뿌리다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới