한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
삥삥매다
[ ppingppingmaeda ]
Đi lang thang, không biết làm sao.
Các từ gợi ý
매다
【maeda】
cột, buộc, thắt
매
【mae】
cây roi; sự đánh đòn
몸매
【mommae】
vóc dáng, dáng người
-매
【-mae】
dáng, vẻ
이음매
【ieummae】
đường nối, chỗ nối
매끼
【maekki】
mỗi bữa
뭇매
【munmae】
đánh hội đồng, xúm lại để đánh, hùa nhau vào đánh
매질
【maejil】
việc đánh đòn
매시간
【maesigan】
mỗi giờ
눈매
【nunmae】
hình dáng mắt
매해
【maehae】
hàng năm, mỗi năm
입매
【immae】
bờ môi, cái miệng
매달
【maedal】
hàng tháng, mỗi tháng
얽매다
【eongmaeda】
buộc, trói
잡아매다
【jabamaeda】
buộc chặt, đóng chặt
Xem thêm
Chi tiết từ
삥삥매다 / ppingppingmaeda /
động từ
Đi lang thang, không biết làm sao.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cuộn tròn
17:18 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
quấn lại
17:18 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
thường chỉ hành động quấn dây
17:18 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý