JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

삥삥매다
[ ppingppingmaeda ]
Đi lang thang, không biết làm sao.

Các từ gợi ý

매다
【maeda】
cột, buộc, thắt
매
【mae】
cây roi; sự đánh đòn
몸매
【mommae】
vóc dáng, dáng người
-매
【-mae】
dáng, vẻ
이음매
【ieummae】
đường nối, chỗ nối
매끼
【maekki】
mỗi bữa
뭇매
【munmae】
đánh hội đồng, xúm lại để đánh, hùa nhau vào đánh
매질
【maejil】
việc đánh đòn
매시간
【maesigan】
mỗi giờ
눈매
【nunmae】
hình dáng mắt
매해
【maehae】
hàng năm, mỗi năm
입매
【immae】
bờ môi, cái miệng
매달
【maedal】
hàng tháng, mỗi tháng
얽매다
【eongmaeda】
buộc, trói
잡아매다
【jabamaeda】
buộc chặt, đóng chặt
Xem thêm

Chi tiết từ

삥삥매다 / ppingppingmaeda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Đi lang thang, không biết làm sao.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

삥삥매다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới