한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
사개
[ sagae ]
[건축] mộng đuôi én (trong kiến trúc).
Chi tiết từ
사개 / sagae /
[건축] mộng đuôi én (trong kiến trúc).
Từ liên quan:
직유 민풍 목민 -며 내훈 개합 점층법 방외인 율격 우언 정편 취우 삼극 대조법 통론 엽편 묵화 -하 역저 만필
Từ điển mở
Bích Tràm
Thành viên
bốn phần
18:51 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
thường dùng trong mô tả số lượng
18:51 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
bốn cái
18:51 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý