JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

사고
[ sago ]
sự cố, tai nạn
사고
[ sago ]
thông báo, thông cáo (của doanh nghiệp).
사고
[ sago ]
suy nghĩ, tư duy

Các từ gợi ý

무사고
【musago】
sự vô sự, sự bình yên vô sự, sự an toàn không tai nạn
교통사고
【gyotongsago】
tai nạn giao thông
금융사고
【geumyungsago】
sự cố tài chính tiền tệ.
사고무친
【sagomuchin】
Tứ cố vô thân, không nơi nương tựa.
사고력
【sagoryeok】
khả năng tư duy, khả năng suy nghĩ
교통사고
【gyotongsago】
tai nạn giao thông
사고방식
【sagobangsik】
phương pháp tư duy, lối tư duy, kiểu tư duy, cách suy nghĩ
자동차사고
【jadongchasago】
tai nạn ô-tô.
사고하다
【sagohada】
tư duy
사고팔다
【sagopalda】
mua bán, buôn bán
가벼운 사고
【gabyeoun sago】
tai nạn nhẹ

Chi tiết từ

사고 / sago /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự cố, tai nạn
예상하지 못하게 일어난 좋지 않은 일.
Việc không tốt xảy ra không lường trước được.
icon Jaemy dictionary
Tai nạn
다른 사람에게 피해를 주거나 문제를 일으키는 나쁜 일.
Việc xấu gây ra thiệt hại hay gây rắc rối cho người khác.

Từ liên quan:

추돌 해난 참사 사건 급발진 발생 침몰 화재 팔고 압사 탈선 낙석 실족 폭발 추락

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

사고ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới