한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
사고
[ sago ]
sự cố, tai nạn
사고
[ sago ]
thông báo, thông cáo (của doanh nghiệp).
사고
[ sago ]
suy nghĩ, tư duy
Các từ gợi ý
무사고
【musago】
sự vô sự, sự bình yên vô sự, sự an toàn không tai nạn
교통사고
【gyotongsago】
tai nạn giao thông
금융사고
【geumyungsago】
sự cố tài chính tiền tệ.
사고무친
【sagomuchin】
Tứ cố vô thân, không nơi nương tựa.
사고력
【sagoryeok】
khả năng tư duy, khả năng suy nghĩ
교통사고
【gyotongsago】
tai nạn giao thông
사고방식
【sagobangsik】
phương pháp tư duy, lối tư duy, kiểu tư duy, cách suy nghĩ
자동차사고
【jadongchasago】
tai nạn ô-tô.
사고하다
【sagohada】
tư duy
사고팔다
【sagopalda】
mua bán, buôn bán
가벼운 사고
【gabyeoun sago】
tai nạn nhẹ
Chi tiết từ
사고 / sago /
danh từ

Sự cố, tai nạn
예상하지 못하게 일어난 좋지 않은 일.
Việc không tốt xảy ra không lường trước được.
Tai nạn
다른 사람에게 피해를 주거나 문제를 일으키는 나쁜 일.
Việc xấu gây ra thiệt hại hay gây rắc rối cho người khác.
Từ liên quan:
추돌 해난 참사 사건 급발진 발생 침몰 화재 팔고 압사 탈선 낙석 실족 폭발 추락
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 事 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý