한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
사라센
[ sarasen ]
Saracen.
Chi tiết từ
사라센 / sarasen /
danh từ

Saracen.
Ví dụ:
사라센사람
người saracen.
Từ liên quan:
알모하드 호라즘 비잔틴 오토만 서로마제국 고트족 무굴제국
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Loại hình thuyền cổ
17:26 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
Thường nói về tàu thuyền cổ
17:26 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
Liên quan đến văn hóa biển
17:26 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý