한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
사람
[ saram ]
con người
Các từ gợi ý
새사람
【saesaram】
cô dâu mới
딴사람
【ttansaram】
người khác, người khác lạ, người thay đổi
아랫사람
【araessaram || araetssaram】
người dưới
눈사람
【nunssaram】
người tuyết
뱃사람
【baetssaram || baessaram】
thủy thủ, thuyền viên
군사람
【gunsaram】
người thừa, người vô dụng.
사람멀미
【sarammeolmi】
Khi thấy đông người quá thì chóng mặt.
생사람
【saengsaram】
người vô tội, người vô can, người lương thiện
촌사람
【chonssaram】
người nhà quê
사람됨
【saramdoem || saramdwem】
tính con người, tình người
큰사람
【keunsaram】
Người to cao.
앞사람
【apssaram】
người trước
뒷사람
【dwissaram || dwitssaram】
người sau, người đến sau
윗사람
【wissaram || witssaram】
người bề trên
손윗사람
【sonwissaram || sonwitssaram】
kẻ bề trên
Xem thêm
Chi tiết từ
사람 / saram /
danh từ








Con người
생각할 수 있으며 언어와 도구를 만들어 사용하고 사회를 이루어 사는 존재.
Thực thể có thể suy nghĩ, làm ra ngôn ngữ và công cụ, sống tạo nên xã hội.
Người
어떤 지역이나 집안, 조직에 속한 자.
Cá thể thuộc gia đình, tổ chức hoặc khu vực nào đó.
Người, con người
일정한 자격이나 인격을 갖춘 존재.
Thực thể có tư cách hay nhân cách nhất định.
Con người
성질이나 인격.
Tính chất hay nhân cách.
Người
친근한 상대편을 가리키거나 부를 때 사용하는 말.
Từ dùng khi chỉ hoặc gọi đối tượng thân thiết.
Mọi người, người ta
특별히 정해지지 않은 자기 외의 남을 가리키는 말.
Từ chỉ người khác ngoài bản thân mình mà không xác định riêng biệt.
Nhân tài
뛰어난 인물.
Nhân vật nổi bật.
Người
일을 할 일꾼이나 인원.
Nhân công hoặc số người sẽ làm việc.
Người
사람의 수를 세는 단위.
Đơn vị đếm số người.
(인류) loài người, nhân loại
(개인) người, con người.
Ví dụ:
사람의 떼
quần chúng, dân chúng, thiên hạ, đám đông
사람은 만물의 영장
con người là chúa tể của muôn loài.
사람의 일생
đời sống của con người
사람을 보내다
phái người đi, cử người đi
(인재) nhân lực, nhân tài
(성격, 인물) nhân bản, nhân cách.
Ví dụ:
사람 구실을 하다
thực hiện nghĩa vụ của con người, làm bổn phận của con người
사람들 앞에서 울다
khóc trước đám đông, khóc trước mặt mọi người.
사람이 나쁜
nhân cách xấu
사람이 좋은
nhân cách tốt
사람을 잘 [잘못] 보다
nhìn đúng [nhầm] người
Từ đồng nghĩa:
인간
Từ liên quan:
사람들 족속 사람이 사람과 레위 인간 궁벽 곳 사람의
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Người
17:17 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
Con người
17:17 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
Chỉ một cá thể hay nhóm người
17:17 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý