JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

사람
[ saram ]
con người

Các từ gợi ý

새사람
【saesaram】
cô dâu mới
딴사람
【ttansaram】
người khác, người khác lạ, người thay đổi
아랫사람
【araessaram || araetssaram】
người dưới
눈사람
【nunssaram】
người tuyết
뱃사람
【baetssaram || baessaram】
thủy thủ, thuyền viên
군사람
【gunsaram】
người thừa, người vô dụng.
사람멀미
【sarammeolmi】
Khi thấy đông người quá thì chóng mặt.
생사람
【saengsaram】
người vô tội, người vô can, người lương thiện
촌사람
【chonssaram】
người nhà quê
사람됨
【saramdoem || saramdwem】
tính con người, tình người
큰사람
【keunsaram】
Người to cao.
앞사람
【apssaram】
người trước
뒷사람
【dwissaram || dwitssaram】
người sau, người đến sau
윗사람
【wissaram || witssaram】
người bề trên
손윗사람
【sonwissaram || sonwitssaram】
kẻ bề trên
Xem thêm

Chi tiết từ

사람 / saram /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Con người
생각할 수 있으며 언어와 도구를 만들어 사용하고 사회를 이루어 사는 존재.
Thực thể có thể suy nghĩ, làm ra ngôn ngữ và công cụ, sống tạo nên xã hội.
icon Jaemy dictionary
Người
어떤 지역이나 집안, 조직에 속한 자.
Cá thể thuộc gia đình, tổ chức hoặc khu vực nào đó.
icon Jaemy dictionary
Người, con người
일정한 자격이나 인격을 갖춘 존재.
Thực thể có tư cách hay nhân cách nhất định.
icon Jaemy dictionary
Con người
성질이나 인격.
Tính chất hay nhân cách.
icon Jaemy dictionary
Người
친근한 상대편을 가리키거나 부를 때 사용하는 말.
Từ dùng khi chỉ hoặc gọi đối tượng thân thiết.
icon Jaemy dictionary
Mọi người, người ta
특별히 정해지지 않은 자기 외의 남을 가리키는 말.
Từ chỉ người khác ngoài bản thân mình mà không xác định riêng biệt.
icon Jaemy dictionary
Nhân tài
뛰어난 인물.
Nhân vật nổi bật.
icon Jaemy dictionary
Người
일을 할 일꾼이나 인원.
Nhân công hoặc số người sẽ làm việc.
icon Jaemy dictionary
Người
사람의 수를 세는 단위.
Đơn vị đếm số người.
icon Jaemy dictionary
(인류) loài người, nhân loại
icon Jaemy dictionary
(개인) người, con người.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

사람의 떼

quần chúng, dân chúng, thiên hạ, đám đông

icon Jaemy dictionary

사람은 만물의 영장

con người là chúa tể của muôn loài.

icon Jaemy dictionary

사람의 일생

đời sống của con người

icon Jaemy dictionary

사람을 보내다

phái người đi, cử người đi

icon Jaemy dictionary
(인재) nhân lực, nhân tài
icon Jaemy dictionary
(성격, 인물) nhân bản, nhân cách.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

사람 구실을 하다

thực hiện nghĩa vụ của con người, làm bổn phận của con người

icon Jaemy dictionary

사람들 앞에서 울다

khóc trước đám đông, khóc trước mặt mọi người.

icon Jaemy dictionary

사람이 나쁜

nhân cách xấu

icon Jaemy dictionary

사람이 좋은

nhân cách tốt

icon Jaemy dictionary

사람을 잘 [잘못] 보다

nhìn đúng [nhầm] người

Từ đồng nghĩa:

인간

Từ liên quan:

사람들 족속 사람이 사람과 레위 인간 궁벽 곳 사람의

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

사람ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới