한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
사랑해요
[ saranghaeyo ]
Anh yêu em.
Các từ gợi ý
사랑
【sarang】
tình yêu
내리사랑
【naerisarang】
tình yêu thương của cha mẹ dành cho con cái
사랑니
【sarangni】
răng khôn
첫사랑
【cheotssarang】
tình đầu, mối tình đầu
풋사랑
【putssarang】
tình yêu trẻ con
짝사랑
【jjakssarang】
sự yêu đơn phương
사랑하다
【saranghada】
yêu
지루해요
【jiruhaeyo】
Đơn điệu quá.
축하해요
【chukhahaeyo】
Chúc mừng chị.
만족해요
【manjokhaeyo】
Hợp ý tôi lắm.
해요체
【haeyoche】
thể 해요
사랑
【sarang】
phòng khách
옛사랑
【yetssarang】
mối tình cũ, người yêu cũ
사랑채
【sarangchae】
gian khách
치사랑
【chisarang】
sự kính yêu, lòng kính yêu
Xem thêm
Chi tiết từ
사랑해요 / saranghaeyo /
Anh yêu em.
Từ liên quan:
축하해요
Từ điển mở
Thoa Nguyen
Thành viên
em yêu anh
12:38 21-10-2021
Vân Hoàng
Thành viên
yêu e
21:00 24-10-2021
Minh vương
Thành viên VIP
tôi yêu bạn
15:43 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý