JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

사랑해요
[ saranghaeyo ]
Anh yêu em.

Các từ gợi ý

사랑
【sarang】
tình yêu
내리사랑
【naerisarang】
tình yêu thương của cha mẹ dành cho con cái
사랑니
【sarangni】
răng khôn
첫사랑
【cheotssarang】
tình đầu, mối tình đầu
풋사랑
【putssarang】
tình yêu trẻ con
짝사랑
【jjakssarang】
sự yêu đơn phương
사랑하다
【saranghada】
yêu
지루해요
【jiruhaeyo】
Đơn điệu quá.
축하해요
【chukhahaeyo】
Chúc mừng chị.
만족해요
【manjokhaeyo】
Hợp ý tôi lắm.
해요체
【haeyoche】
thể 해요
사랑
【sarang】
phòng khách
옛사랑
【yetssarang】
mối tình cũ, người yêu cũ
사랑채
【sarangchae】
gian khách
치사랑
【chisarang】
sự kính yêu, lòng kính yêu
Xem thêm

Chi tiết từ

사랑해요 / saranghaeyo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Anh yêu em.

Từ liên quan:

축하해요

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

사랑해요ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới