JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

사모님
[ samonim ]
phu nhân, cô

Chi tiết từ

사모님 / samonim /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Phu nhân, cô
(높이는 말로) 스승의 부인.
(cách nói kính trọng) Phu nhân của thầy giáo.
icon Jaemy dictionary
Phu nhân, quý bà
(높이는 말로) 남의 부인.
(cách nói kính trọng) Phu nhân của người khác.
icon Jaemy dictionary
Phu nhân, quý bà
(높이는 말로) 윗사람의 부인.
(cách nói kính trọng) Phu nhân của người trên.

Từ liên quan:

실장님

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

사모님ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới