한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
사모님
[ samonim ]
phu nhân, cô
Chi tiết từ
사모님 / samonim /
danh từ


Phu nhân, cô
(높이는 말로) 스승의 부인.
(cách nói kính trọng) Phu nhân của thầy giáo.
Phu nhân, quý bà
(높이는 말로) 남의 부인.
(cách nói kính trọng) Phu nhân của người khác.
Phu nhân, quý bà
(높이는 말로) 윗사람의 부인.
(cách nói kính trọng) Phu nhân của người trên.
Từ liên quan:
실장님
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bà chủ
18:16 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
cách gọi kính trọng
18:16 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
dùng cho vợ người khác
18:16 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý