한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
사발
[ sabal ]
sabal; bát (đựng cơm canh)
Các từ gợi ý
약사발
【yakssabal】
bát đựng thuốc bằng sứ
묵사발
【mukssabal】
muksabal; bát thạch
Chi tiết từ
사발 / sabal /
danh từ

Sabal; bát (đựng cơm canh)
위는 넓고 아래는 좁으며 굽이 있는 사기 그릇.
Bát sứ có phần trên rộng, phần dưới hẹp và có chân.
Sabal; bát
국이나 밥 등을 사발에 담아 그 분량을 세는 단위.
Đơn vị đếm phần canh hay cơm đựng trong bát.
Từ liên quan:
사발의 화채 솥 술잔 술병 쟁반 접시 뿔잔 석쇠 배갈 찰밥 구은 숟갈 그릇 국밥 새알 누룩 잔도 양푼 풀무
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Chén lớn
16:40 21-07-2026
Hạnh Hạ
Thành viên
Dùng để đựng đồ ăn
16:40 21-07-2026
Khoa Âu
Thành viên
Thường thấy trong ẩm thực Hàn Quốc
16:40 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý