JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

사발
[ sabal ]
sabal; bát (đựng cơm canh)

Các từ gợi ý

약사발
【yakssabal】
bát đựng thuốc bằng sứ
묵사발
【mukssabal】
muksabal; bát thạch

Chi tiết từ

사발 / sabal /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sabal; bát (đựng cơm canh)
위는 넓고 아래는 좁으며 굽이 있는 사기 그릇.
Bát sứ có phần trên rộng, phần dưới hẹp và có chân.
icon Jaemy dictionary
Sabal; bát
국이나 밥 등을 사발에 담아 그 분량을 세는 단위.
Đơn vị đếm phần canh hay cơm đựng trong bát.

Từ liên quan:

사발의 화채 솥 술잔 술병 쟁반 접시 뿔잔 석쇠 배갈 찰밥 구은 숟갈 그릇 국밥 새알 누룩 잔도 양푼 풀무

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

사발ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới