한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
사분
[ sabun ]
chia ra một phần tư.
Các từ gợi ý
사분오열
【sabunoyeol】
bị phá vỡ hoàn toàn, tan tành, tan ra từng mảnh.
사분기
【sabungi】
bốn giai đoạn, bốn kỳ
일사분기
【ilssabungi】
quý đầu tiên, quý một trong năm.
사분거리다
【sabungeorida】
(지근거리다) pha trò hài hước, gây buồn cười.
Chi tiết từ
사분 / sabun /
Chia ra một phần tư.
Ví dụ:
사분의 일
một phần tư
사분 음표
[음악] một phần tư âm sắc
사분면(面)
[수학] mặt của một phần tư
사분의(儀)
thuộc một phần tư.
Từ liên quan:
구십 분토 감람 지초 삼씨 널판 웅황 질고 사백 팔십 비옥 운두 우매 잡신 놋 돌밭 곡간 되사 두견 초개
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Phân chia thành bốn phần
18:54 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
Chia nhỏ
18:54 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
Thường dùng trong toán học
18:54 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý