JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

사분
[ sabun ]
chia ra một phần tư.

Các từ gợi ý

사분오열
【sabunoyeol】
bị phá vỡ hoàn toàn, tan tành, tan ra từng mảnh.
사분기
【sabungi】
bốn giai đoạn, bốn kỳ
일사분기
【ilssabungi】
quý đầu tiên, quý một trong năm.
사분거리다
【sabungeorida】
(지근거리다) pha trò hài hước, gây buồn cười.

Chi tiết từ

사분 / sabun /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Chia ra một phần tư.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

사분의 일

một phần tư

icon Jaemy dictionary

사분 음표

[음악] một phần tư âm sắc

icon Jaemy dictionary

사분면(面)

[수학] mặt của một phần tư

icon Jaemy dictionary

사분의(儀)

thuộc một phần tư.

Từ liên quan:

구십 분토 감람 지초 삼씨 널판 웅황 질고 사백 팔십 비옥 운두 우매 잡신 놋 돌밭 곡간 되사 두견 초개

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

사분ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới