한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
사사집
[ sasajip ]
nhà riêng, nhà tư.
Các từ gợi ý
집
【jip】
nhà
짚
【jip】
rơm, rạ
벌집
【beoljjip】
tổ ong
몸집
【momjjip】
vóc dáng, tầm vóc
집터
【jipteo】
nền nhà, đất xây nhà
물집
【muljjip】
vết phỏng nước, vết rộp nước, mụn nước
밥집
【bapjjip】
hàng cơm, quán cơm
개집
【gaejip】
chuồng chó
선술집
【seonsuljjip】
quán rượu nhỏ, quầy rượu đứng
빵집
【ppangjjip】
cửa hàng bánh mỳ
거푸집
【geopujip】
Geopujip; cái khuôn, khuôn đúc
새집
【saejip】
nhà mới
움집
【umjjip】
túp lều, ngôi lều
집들이
【jiptteuri】
tiệc tân gia, tiệc khánh thành nhà mới
사사
【sasa】
việc riêng, việc cá nhân.
Xem thêm
Chi tiết từ
사사집 / sasajip /
Nhà riêng, nhà tư.
Từ điển mở
Tài Khải
Thành viên
chỗ ở không chính thức
16:27 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
thường dùng trong văn hóa gia đình
16:27 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
nhà riêng, nơi ở
16:27 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 私 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý