JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

사사집
[ sasajip ]
nhà riêng, nhà tư.

Các từ gợi ý

집
【jip】
nhà
짚
【jip】
rơm, rạ
벌집
【beoljjip】
tổ ong
몸집
【momjjip】
vóc dáng, tầm vóc
집터
【jipteo】
nền nhà, đất xây nhà
물집
【muljjip】
vết phỏng nước, vết rộp nước, mụn nước
밥집
【bapjjip】
hàng cơm, quán cơm
개집
【gaejip】
chuồng chó
선술집
【seonsuljjip】
quán rượu nhỏ, quầy rượu đứng
빵집
【ppangjjip】
cửa hàng bánh mỳ
거푸집
【geopujip】
Geopujip; cái khuôn, khuôn đúc
새집
【saejip】
nhà mới
움집
【umjjip】
túp lều, ngôi lều
집들이
【jiptteuri】
tiệc tân gia, tiệc khánh thành nhà mới
사사
【sasa】
việc riêng, việc cá nhân.
Xem thêm

Chi tiết từ

사사집 / sasajip /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Nhà riêng, nhà tư.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

사사집ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới