JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

사업
[ saeop ]
(일) việc, công việc
사업
[ saeop ]
việc làm ăn kinh doanh

Các từ gợi ý

사업장
【saeopjjang】
nơi kinh doanh, địa bàn kinh doanh
사업가
【saeopkka】
nhà kinh doanh
사업자
【saeopjja】
nhà kinh doanh
사업체
【saeopche】
doanh nghiệp, công ty
국가사업
【gukkkasaeop】
dự án quốc gia
사회사업
【sahoesaeop || sahwesaeop】
công tác xã hội
사업화
【saeophwa】
Công nghiệp hóa, thương nghiệp hóa.
대사업
【daesaeop】
sự làm ăn lớn, xí nghiệp lớn, công ty lớn.
공공사업
【gonggongsaeop】
dự án công
공익사업
【gongikssaeop】
Dự án công ích
사업하다
【saeopada】
kinh doanh
자선 사업
【jaseon saeop】
dự án từ thiện
관광 사업
【gwangwang saeop】
kinh doanh du lịch
사업하다
【saeophada】
kinh doanh
도시재개발사업계획
【dosijaegaebalsaeopgyehoek】
kế hoạch tái thiết đô thị.

Chi tiết từ

사업 / saeop /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(일) việc, công việc
icon Jaemy dictionary
(기업) công ty, doanh nghiệp
icon Jaemy dictionary
(상업) việc kinh doanh, công tác kinh doanh
icon Jaemy dictionary
(실업) dự án
icon Jaemy dictionary
Việc làm ăn
icon Jaemy dictionary
Ngành nghề thực nghiệm, nền công nghiệp (산업)
icon Jaemy dictionary
Thành tựu, thành tích, sự nghiệp (업적).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

사업비

chi phí kinh doanh

icon Jaemy dictionary

사업 소득

doanh thu

icon Jaemy dictionary

사업 자금

vốn kinh doanh

icon Jaemy dictionary

사업가

nhà doanh nghiệp, thương gia

icon Jaemy dictionary

사업 연도

quá trình kinh doanh, niên biểu hoạt động

icon Jaemy dictionary

사업에 성공 [실패]하다

thành công [thất bại] trong làm ăn.

icon Jaemy dictionary

민간 사업

doanh nghiệp tư nhân.

icon Jaemy dictionary

사업 소득세

thuế doanh thu

icon Jaemy dictionary

교육 사업

sự nghiệp giáo dục

icon Jaemy dictionary

정부 사업

doanh nghiệp nhà nước

Từ đồng nghĩa:

비즈니스

Từ liên quan:

사업과 간척 경전투기 신사업 추진 다각화 업태 경영 타당성분석 개발 토건 시책 민간사업 투자 계획 지원 산업 탐색개발 전략 선교

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

사업ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới