한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
사업
[ saeop ]
(일) việc, công việc
사업
[ saeop ]
việc làm ăn kinh doanh
Các từ gợi ý
사업장
【saeopjjang】
nơi kinh doanh, địa bàn kinh doanh
사업가
【saeopkka】
nhà kinh doanh
사업자
【saeopjja】
nhà kinh doanh
사업체
【saeopche】
doanh nghiệp, công ty
국가사업
【gukkkasaeop】
dự án quốc gia
사회사업
【sahoesaeop || sahwesaeop】
công tác xã hội
사업화
【saeophwa】
Công nghiệp hóa, thương nghiệp hóa.
대사업
【daesaeop】
sự làm ăn lớn, xí nghiệp lớn, công ty lớn.
공공사업
【gonggongsaeop】
dự án công
공익사업
【gongikssaeop】
Dự án công ích
사업하다
【saeopada】
kinh doanh
자선 사업
【jaseon saeop】
dự án từ thiện
관광 사업
【gwangwang saeop】
kinh doanh du lịch
사업하다
【saeophada】
kinh doanh
도시재개발사업계획
【dosijaegaebalsaeopgyehoek】
kế hoạch tái thiết đô thị.
Chi tiết từ
사업 / saeop /
(일) việc, công việc
(기업) công ty, doanh nghiệp
(상업) việc kinh doanh, công tác kinh doanh
(실업) dự án
Việc làm ăn
Ngành nghề thực nghiệm, nền công nghiệp (산업)
Thành tựu, thành tích, sự nghiệp (업적).
Ví dụ:
사업비
chi phí kinh doanh
사업 소득
doanh thu
사업 자금
vốn kinh doanh
사업가
nhà doanh nghiệp, thương gia
사업 연도
quá trình kinh doanh, niên biểu hoạt động
사업에 성공 [실패]하다
thành công [thất bại] trong làm ăn.
민간 사업
doanh nghiệp tư nhân.
사업 소득세
thuế doanh thu
교육 사업
sự nghiệp giáo dục
정부 사업
doanh nghiệp nhà nước
Từ đồng nghĩa:
비즈니스
Từ liên quan:
사업과 간척 경전투기 신사업 추진 다각화 업태 경영 타당성분석 개발 토건 시책 민간사업 투자 계획 지원 산업 탐색개발 전략 선교
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 事 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý