한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
사우
[ sau ]
đồng nghiệp, người cùng cơ quan, người cùng công ty (동료).
Các từ gợi ý
문방사우
【munbangsau】
văn phòng tứ hữu, là bốn người bạn của chốn làm văn
Chi tiết từ
사우 / sau /
Đồng nghiệp, người cùng cơ quan, người cùng công ty (동료).
Từ điển mở
Thương Hùng
Thành viên
Dùng trong các mối quan hệ xã hội
19:41 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Người đồng hành
19:41 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
Đối tác, bạn bè
19:41 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 社 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý