JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

사위
[ sawi ]
con rể

Các từ gợi ý

데릴사위
【derilssawi】
ở rể
맏사위
【matssawi】
con rể cả, chàng rể đầu
사위다
【sawida】
đốt sạch
고빗사위
【gobitsawi】
giây phút quyết định.
조카사위
【jokasawi】
cháu rể
춤사위
【chumsawi】
chumsawuy, động tác múa
큰사위
【keunsawi】
Con rể đầu.
가르친사위
【gareuchinsawi】
Thằng đần, thằng ngu.
사위스럽다
【sawiseureoptta】
ghê tởm, đáng ghét
사윗감
【sawikkam || sawitkkam】
con rể tương lai
사위는 백 년 손이라
【sawineun baek nyeon sonira】
(chàng rễ là khách trăm năm)
사위 사랑은 장모 며느리 사랑은 시아버지
【sawi sarangeun jangmo myeoneuri sarangeun siabeoji】
(thương chàng rễ là mẹ vợ, thương con dâu là bố chồng), mẹ vợ thì thương chàng rễ, bố chồng thì thương con dâu

Chi tiết từ

사위 / sawi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Con rể
딸의 남편.
Chồng của con gái.
icon Jaemy dictionary
Con rể.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

사윗감

con rể tương lai.

Từ liên quan:

매제 장모 손부 아들 처남댁 질부 맏사위 씨암탉 맏손녀 제부 사돈 원범 시숙 처남 심회 매형 장손 서녀 매부

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

사위ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới