한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
사위
[ sawi ]
con rể
Các từ gợi ý
데릴사위
【derilssawi】
ở rể
맏사위
【matssawi】
con rể cả, chàng rể đầu
사위다
【sawida】
đốt sạch
고빗사위
【gobitsawi】
giây phút quyết định.
조카사위
【jokasawi】
cháu rể
춤사위
【chumsawi】
chumsawuy, động tác múa
큰사위
【keunsawi】
Con rể đầu.
가르친사위
【gareuchinsawi】
Thằng đần, thằng ngu.
사위스럽다
【sawiseureoptta】
ghê tởm, đáng ghét
사윗감
【sawikkam || sawitkkam】
con rể tương lai
사위는 백 년 손이라
【sawineun baek nyeon sonira】
(chàng rễ là khách trăm năm)
사위 사랑은 장모 며느리 사랑은 시아버지
【sawi sarangeun jangmo myeoneuri sarangeun siabeoji】
(thương chàng rễ là mẹ vợ, thương con dâu là bố chồng), mẹ vợ thì thương chàng rễ, bố chồng thì thương con dâu
Chi tiết từ
사위 / sawi /
danh từ
Con rể
딸의 남편.
Chồng của con gái.
Con rể.
Ví dụ:
사윗감
con rể tương lai.
Từ liên quan:
매제 장모 손부 아들 처남댁 질부 맏사위 씨암탉 맏손녀 제부 사돈 원범 시숙 처남 심회 매형 장손 서녀 매부
Từ điển mở
Đông Cao
Thành viên
thường dùng trong bối cảnh gia đình
15:22 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
con rể
15:22 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
cách gọi thân mật trong gia đình
15:22 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý